Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "nghỉ vì lý do đặc biệt" (1)

nghỉ vì lý do đặc biệt
Tiếng Anh Cụm từspecial leave
Từ vựng của tôi
Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
She applied for special leave.

swap_horiz Từ liên quan "nghỉ vì lý do đặc biệt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "nghỉ vì lý do đặc biệt" (1)

Cô ấy xin nghỉ vì lý do đặc biệt.
She applied for special leave.